越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đi vắng” (1)
đi vắng

英语
动absence
cả nhà đi vắng
everyone in the house is away
相关词“đi vắng” (0)
未找到相关词。
短语“đi vắng” (1)
cả nhà đi vắng
everyone in the house is away
